terry
|
205a393a24
日志、菜单修改
|
2 năm trước cách đây |
terry
|
c6ae0f21e2
菜单和日志
|
2 năm trước cách đây |
terry
|
c4318acd36
菜单和安防
|
2 năm trước cách đây |
terry
|
fa8608662a
灯控统计查询
|
2 năm trước cách đây |
terry
|
87b488e857
workbench的count notification
|
2 năm trước cách đây |
terry
|
21a8a5e778
dict添加,字段修改
|
2 năm trước cách đây |
terry
|
05abee61f6
更新userid 为int64 tenant 为int
|
2 năm trước cách đây |
terry
|
43f24598fc
表结构更新
|
2 năm trước cách đây |
terry
|
0d52415990
vendor 获取
|
2 năm trước cách đây |
terry
|
518ae04180
workbench count device、alarm
|
2 năm trước cách đây |
terry
|
b00c940db6
workbench
|
2 năm trước cách đây |
terry
|
a449c2c78f
token menu 修改
|
2 năm trước cách đây |
terry
|
f2b43e7580
灯控策略 接口
|
2 năm trước cách đây |
hxz
|
0fc19a7922
menu
|
2 năm trước cách đây |
terry
|
4427688ba7
灯控策略和role tree
|
2 năm trước cách đây |
hxz
|
12d0ad7b19
控制相关新增
|
2 năm trước cách đây |
terry
|
3d62a1df85
角色部分接口
|
2 năm trước cách đây |
terry
|
7095cbe840
user tenant相关接口
|
2 năm trước cách đây |
terry
|
55c79cb418
user 相关接口
|
2 năm trước cách đây |
terry
|
5ae8f75872
user 相关接口
|
2 năm trước cách đây |
terry
|
7171f64e06
login、修改返回格式
|
2 năm trước cách đây |
terry
|
80412ead8c
验证码
|
2 năm trước cách đây |
terry
|
bdad6b2536
token 和 logout
|
2 năm trước cách đây |
terry
|
635ea722cd
system下user token role等
|
2 năm trước cách đây |
terry
|
f61f1949b9
user auth初步搭建
|
2 năm trước cách đây |
hxz
|
c5e0db2d52
控制相关新增
|
2 năm trước cách đây |
terry
|
64793339a9
目录调整
|
2 năm trước cách đây |
terry
|
4efe3c923f
操作记录、用户和字典
|
2 năm trước cách đây |
hxz
|
57749d0e2c
桥梁传感器接口
|
2 năm trước cách đây |
terry
|
0e4438704f
灯随车走分组所有接口
|
2 năm trước cách đây |